--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tâm não
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tâm não
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tâm não
+ noun
psyche
Lượt xem: 463
Từ vừa tra
+
tâm não
:
psyche
+
mốc xì
:
(thông tục) Nothinng at allSờ túi xem có tiền không, nhưng chả có mốc xì cảTo feel one's pocket.for money but there is nothing at all
+
cải tạo
:
To transform, to improve, to remould, to re-educate
+
hỏn
:
Pink (like a new-born baby)Em bé còn đỏ hỏnThe baby was still pinkHon hỏn (láy, ý tăng)
+
stand
:
racket